Chuyển đến nội dung
密码锁密碼鎖

mìmǎsuǒ

Hán Việt: MẬT MÃ TỎA

HSK5Lượng từ: 把、个

1Danh từ

  1. khóa số
  2. khóa mật mã

Ví dụ

  1. 这个行李箱配有密码锁。

    Zhège xínglǐxiāng pèi yǒu mìmǎsuǒ.

    Chiếc vali này có trang bị khóa số.

  2. 他忘记了密码锁的密码。

    Tā wàngjì le mìmǎsuǒ de mìmǎ.

    Anh ấy quên mất mật khẩu của ổ khóa mã.

  3. 现在很多门都安装了智能密码锁。

    Xiànzài hěn duō mén dōu ānzhuāng le zhìnéng mìmǎsuǒ.

    Hiện nay rất nhiều cửa lắp khóa mật mã thông minh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 智能密码锁 zhìnéng mìmǎsuǒkhóa số thông minh
  • 电子密码锁 diànzǐ mìmǎsuǒkhóa mã điện tử
  • 打开密码锁 dǎkāi mìmǎsuǒmở khóa số
  • 设置密码锁 shèzhì mìmǎsuǒcài đặt khóa mật mã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用一组数字或符号作为开启密码的锁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一把 + 密码锁

Lượng từ phổ biến của khóa số là 把 hoặc 个. VD: 我买了一把密码锁。– Tôi đã mua một chiếc khóa số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

密
码
锁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1