Chuyển đến nội dung
寒带寒帶

hándài

Hán Việt: HÀN ĐỚI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hàn đới
  2. vùng hàn đới
  3. đới lạnh

Ví dụ

  1. 寒带地区常年冰雪覆盖。

    Hándài dìqū chángnián bīngxuě fùgài.Vùng hàn đới quanh năm băng tuyết bao phủ.

  2. 寒带的气候十分寒冷,植物种类较少。

    Hándài de qìhòu shífēn hánlěng, zhíwù zhǒnglèi jiào shǎo.Khí hậu của vùng hàn đới vô cùng lạnh giá, chủng loại thực vật tương đối ít.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寒带气候 hándài qìhòukhí hậu hàn đới
  • 寒带地区 hándài dìqūkhu vực hàn đới
  • 北寒带 běihándàiBắc hàn đới
  • 南寒带 nánhándàiNam hàn đới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地球上靠近极圈的高纬度寒冷地带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

寒带 + danh từ

寒带 đóng vai trò định ngữ chỉ thuộc tính địa lý, khí hậu. VD: 寒带植物适应低温。– Thực vật hàn đới thích nghi với nhiệt độ thấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寒
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1