越看越不对劲儿yuè kàn yuè bú duìjìnrcàng nhìn càng thấy bất thường
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正确;合适;正常;彼此心意相投。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有点儿 / 不太 + 对劲儿
Thường dùng ở dạng phủ định '不对劲儿' để nhận xét tình huống, tâm trạng hoặc đồ vật có dấu hiệu khác thường, bất ổn. VD: 他的脸色有点不对劲儿。 – Sắc mặt anh ấy trông là lạ.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.