Chuyển đến nội dung
对角线對角線

duìjiǎoxiàn

Hán Việt: ĐỐI GIÁC TUYẾN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường chéo (hình học)

Ví dụ

  1. 长方形的两条对角线长度相等。

    Chángfāngxíng de liǎng tiáo duìjiǎoxiàn chángdù xiāngděng.Hai đường chéo của hình chữ nhật có độ dài bằng nhau.

  2. 请在这张纸上画一条对角线。

    Qǐng zài zhè zhāng zhǐ shang huà yì tiáo duìjiǎoxiàn.Xin hãy vẽ một đường chéo trên tờ giấy này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条对角线 yì tiáo duìjiǎoxiànmột đường chéo
  • 主对角线 zhǔ duìjiǎoxiànđường chéo chính
  • 画对角线 huà duìjiǎoxiànvẽ đường chéo
  • 对角线方向 duìjiǎoxiàn fāngxiànghướng đường chéo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多边形中连接两个不相邻顶点的线段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿(着) + 对角线 + động từ

Làm gì dọc theo đường chéo. VD: 沿着对角线折叠纸张。– Gấp giấy dọc theo đường chéo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
角
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1