Chuyển đến nội dung
对讲机對講機

duìjiǎngjī

Hán Việt: ĐỐI GIẢNG CƠ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 部、台

1Danh từ

  1. máy bộ đàm

Ví dụ

  1. 保安手里拿着一部对讲机。

    Bǎo'ān shǒu lǐ názhe yí bù duìjiǎngjī.Bảo vệ cầm một chiếc máy bộ đàm trong tay.

  2. 我们在森林里用对讲机保持联系。

    Wǒmen zài sēnlín lǐ yòng duìjiǎngjī bǎochí liánxì.Chúng tôi dùng bộ đàm để giữ liên lạc trong rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手持对讲机 shǒuchí duìjiǎngjībộ đàm cầm tay
  • 无线对讲机 wúxiàn duìjiǎngjīmáy bộ đàm không dây
  • 用对讲机联系 yòng duìjiǎngjī liánxìliên lạc bằng bộ đàm
  • 一部对讲机 yí bù duìjiǎngjīmột chiếc máy bộ đàm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种双向移动通信工具,无需网络即可直接通话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 对讲机 + 通话/呼叫

Sử dụng bộ đàm để nói chuyện/liên lạc. VD: 他用对讲机通知大家。– Anh ấy dùng bộ đàm thông báo cho mọi người.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
讲
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1