Chuyển đến nội dung
导盲犬導盲犬

dǎomángquǎn

Hán Việt: ĐẠO MANH KHUYỂN

Danh từ

Lượng từ: 只、条

1Danh từ

  1. chó dẫn đường cho người mù

Ví dụ

  1. 导盲犬是视障人士的眼睛。

    Dǎomángquǎn shì shìzhàng rénshì de yǎnjing.Chó dẫn đường chính là đôi mắt của người khiếm thị.

  2. 许多公共场所允许导盲犬进入。

    Xǔduō gōnggòng chǎngsuǒ yǔnxǔ dǎomángquǎn jìnrù.Nhiều nơi công cộng cho phép chó dẫn đường đi vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 训练导盲犬 xùnliàn dǎomángquǎnhuấn luyện chó dẫn đường
  • 携带导盲犬 xiédài dǎomángquǎnmang theo chó dẫn đường
  • 合格的导盲犬 hégé de dǎomángquǎnchó dẫn đường đạt chuẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过专门严格训练,能带领盲人或视力受损者安全行走的伴侣工作犬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带/携 + 导盲犬

Dắt theo chó dẫn đường. VD: 视障者可以带导盲犬乘地铁。 – Người khiếm thị có thể mang chó dẫn đường đi tàu điện ngầm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

导
盲
犬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1