Chuyển đến nội dung
将领

jiāng lǐng

Từ điển chưa có mục “将领”. Pinyin tham khảo: jiāng lǐng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 一些将领密谋反叛国王。

    Yìxiē jiànglǐng mìmóu fǎnpàn guówáng.Một số tướng lĩnh mưu đồ phản bội nhà vua.

    Từ mục 反叛

  2. 他们在战斗中俘虏了敌方将领。

    Tāmen zài zhàndòu zhōng fúlǔle dífāng jiànglǐng.Họ đã bắt sống tướng địch trong trận chiến.

    Từ mục 俘虏

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

将
领

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1