Chuyển đến nội dung
士兵

shìbīng

Hán Việt: SĨ BINH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. binh sĩ
  2. người lính

Ví dụ

  1. 士兵们正在操场上训练。

    Shìbīngmen zhèngzài cāochǎng shang xùnliàn.Các binh sĩ đang huấn luyện trên thao trường.

  2. 他在战场上表现得像个英勇的士兵。

    Tā zài zhànchǎng shang biǎoxiàn de xiàng ge yīngyǒng de shìbīng.Anh ấy thể hiện như một người lính dũng cảm trên chiến trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 英勇的士兵 yīngyǒng de shìbīngngười lính dũng cảm
  • 年轻士兵 niánqīng shìbīngngười lính trẻ
  • 一名士兵 yī míng shìbīngmột người lính
  • 士兵队伍 shìbīng duìwùđội ngũ binh sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队中服现役的军士和列兵的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (名/个) + 士兵

lượng từ thường dùng trước danh từ 士兵. VD: 几名士兵正在站岗。– Mấy người lính đang gác gác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

士
兵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1