Chuyển đến nội dung
小偷儿小偷兒

xiǎotōur

Hán Việt: TIỂU THÂU NHI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. kẻ trộm
  2. tên trộm

Ví dụ

  1. 警察在商场里抓到了一个小偷儿。

    Jǐngchá zài shāngchǎng lǐ zhuādào le yí ge xiǎotōur.Cảnh sát đã bắt được một tên trộm trong trung tâm thương mại.

  2. 上下公交车时要小心小偷儿。

    Shàngxià gōngjiāochē shí yào xiǎoxīn xiǎotōur.Khi lên xuống xe buýt cần phải cẩn thận kẻ trộm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抓小偷儿 zhuā xiǎotōurbắt kẻ trộm
  • 防小偷儿 fáng xiǎotōurphòng trộm
  • 招小偷儿 zhāo xiǎotōurchiêu dụ/thu hút kẻ trộm
  • 遭遇小偷儿 zāoyù xiǎotōurbị trộm mó vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

偷东西的人(多指偷拿财物的人)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小偷儿 + 偷 + tân ngữ

kẻ trộm lấy cắp thứ gì đó. VD: 小偷儿偷走了我的钱包。– Tên trộm đã lấy mất ví tiền của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
偷
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1