Chuyển đến nội dung
小轿车小轎車

xiǎojiàochē

Hán Việt: TIỂU KIỆU XA

Danh từ

HSK4Lượng từ: 辆、部

1Danh từ

  1. xe con
  2. xe ô tô con

Ví dụ

  1. 马路上停着一辆白色的小轿车。

    Mǎlù shang tíngzhe yī liàng báisè de xiǎojiàochē.Trên đường có một chiếc xe con màu trắng đang đỗ.

  2. 随着生活水平提高,买小轿车的家庭越来越多了。

    Suízhe shēnghuó shuǐpíng tígāo, mǎi xiǎojiàochē de jiātíng yuè lái yuè duō le.Cùng với mức sống nâng cao, các gia đình mua xe ô tô con ngày càng nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开小轿车 kāi xiǎojiàochēlái xe ô tô con
  • 买小轿车 mǎi xiǎojiàochēmua xe con
  • 一辆小轿车 yī liàng xiǎojiàochēmột chiếc xe con
  • 私家小轿车 sījiā xiǎojiàochēxe ô tô con cá nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供个人或少数人乘坐的小型载客汽车。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 + 小轿车

lái xe con / điều khiển xe ô tô. VD: 他每天开小轿车上班。– Anh ấy lái xe con đi làm mỗi ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
轿
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1