Chuyển đến nội dung
小面包小麪包

xiǎomiànbāo

Hán Việt: TIỂU MIỆN BAO

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、袋

1Danh từ

  1. bánh mì nhỏ
  2. bánh mì mini

Ví dụ

  1. 早餐我吃了一个小面包。

    Zǎocān wǒ chīle yí gè xiǎomiànbāo.Bữa sáng tôi đã ăn một chiếc bánh mì nhỏ.

  2. 这家店的小面包很松软。

    Zhè jiā diàn de xiǎomiànbāo hěn sōngruǎn.Bánh mì nhỏ của tiệm này rất mềm xốp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奶油小面包 nǎiyóu xiǎomiànbāobánh mì bơ mini
  • 烤小面包 kǎo xiǎomiànbāonướng bánh mì nhỏ
  • 一袋小面包 yí dài xiǎomiànbāomột túi bánh mì nhỏ
  • 买小面包 mǎi xiǎomiànbāomua bánh mì nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体积较小的面包。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃/买 + (数+量) + 小面包

Biểu thị hành động ăn hoặc mua bánh mì nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
面
包

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1