Chuyển đến nội dung
小鸟球小鳥球

xiǎoniǎoqiú

Hán Việt: TIỂU ĐIỂU CẦU

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điểm birdie (thuật ngữ golf, dưới số gậy tiêu chuẩn 1 gậy)

Ví dụ

  1. 他在最后一洞打出了一个小鸟球。

    Tā zài zuìhòu yí dòng dǎchūle yí gè xiǎoniǎoqiú.

    Anh ấy đã đánh được một điểm birdie ở lỗ cuối cùng.

  2. 连续抓到两个小鸟球让他的排名上升了。

    Liánxù zhuādào liǎng gè xiǎoniǎoqiú ràng tā de páimíng shàngshēng le.

    Liên tiếp ghi được hai điểm birdie khiến thứ hạng của anh ấy tăng lên.

  3. 选手因为这个精彩的小鸟球赢得了观众的欢呼。

    Xuǎnshǒu yīnwèi zhè gè jīngcǎi de xiǎoniǎoqiú yíngdéle guānzhòng de huānhū.

    Vận động viên nhờ cú birdie đẹp mắt này đã giành được tiếng reo hò của khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打出小鸟球 dǎchū xiǎoniǎoqiúđánh được cú birdie
  • 抓小鸟球 zhuā xiǎoniǎoqiúghi điểm birdie
  • 推入小鸟球 tuīrù xiǎoniǎoqiúgạt bóng ăn điểm birdie
  • 精彩的小鸟球 jīngcǎi de xiǎoniǎoqiúcú birdie tuyệt vời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高尔夫球运动术语,指成绩低于标准杆一杆的球(Birdie)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打出 / 抓到 + 小鸟球

Động từ thường dùng kết hợp với 'tiểu điểu cầu' trong thi đấu golf để chỉ việc đạt được số gậy dưới chuẩn 1 gậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
鸟
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1