Chuyển đến nội dung
尾部

wěibù

Hán Việt: VĨ BỘ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phần đuôi
  2. phần cuối

Ví dụ

  1. 飞机的尾部受损严重。

    Fēijī de wěibù shòusǔn yánzhòng.Phần đuôi máy bay bị hư hại nghiêm trọng.

  2. 这只鸟的尾部羽毛非常艳丽。

    Zhè zhī niǎo de wěibù yǔmáo fēicháng yànlì.Lông đuôi của con chim này rất sặc sỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 飞机尾部 fēijī wěibùđuôi máy bay
  • 车身尾部 chēshēn wěibùphần đuôi xe
  • 船体尾部 chuántǐ wěibùphần đuôi thuyền
  • 尾部结构 wěibù jiégòukết cấu phần đuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体或生物体靠近后面的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……的尾部

Ở phía đuôi hoặc phần cuối của một vật thể. VD: 黑匣子在飞机的尾部。– Hộp đen nằm ở phần đuôi máy bay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尾
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1