1Danh từ
- khía cạnh
- bình diện
- tầng diện
- khía cạnh, bình diện, tầng diện
Ví dụ
Wǒmen xūyào cóng zhìdù céngmiàn qù jiějué zhè ge wèntí.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này từ khía cạnh thể chế.
Zhè ge xiànxiàng shèjí wénhuà hé xīnlǐ děng duō ge céngmiàn.
Hiện tượng này liên quan đến nhiều khía cạnh như văn hóa và tâm lý.
Zài jīngshén céngmiàn, rénmen duì xìngfú yǒu le gèng gāo de zhuīqiú.
Ở bình diện tinh thần, con người có sự mưu cầu cao hơn đối với hạnh phúc.
Zhè mén wǎngluò kèchéng bùjǐn chuánshòu jìshù, hái zài wénhuà céngmiàn yǐnfā sīkǎo.
Khóa học qua mạng này không chỉ truyền thụ kỹ thuật mà còn gợi mở suy nghĩ ở khía cạnh văn hóa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指认识、思考或处理问题时的角度、范围或层次。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从……层面 + 考虑/分析
xem xét hoặc phân tích từ bình diện/khía cạnh nào đó. VD: 从社会层面分析这个问题。– Phân tích vấn đề này từ khía cạnh xã hội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
