Chuyển đến nội dung
层面層面

céngmiàn

Hán Việt: TẦNG DIỆN

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khía cạnh
  2. bình diện
  3. tầng diện
  4. khía cạnh, bình diện, tầng diện

Ví dụ

  1. 我们需要从制度层面去解决这个问题。

    Wǒmen xūyào cóng zhìdù céngmiàn qù jiějué zhè ge wèntí.

    Chúng ta cần giải quyết vấn đề này từ khía cạnh thể chế.

  2. 这个现象涉及文化和心理等多个层面。

    Zhè ge xiànxiàng shèjí wénhuà hé xīnlǐ děng duō ge céngmiàn.

    Hiện tượng này liên quan đến nhiều khía cạnh như văn hóa và tâm lý.

  3. 在精神层面,人们对幸福有了更高的追求。

    Zài jīngshén céngmiàn, rénmen duì xìngfú yǒu le gèng gāo de zhuīqiú.

    Ở bình diện tinh thần, con người có sự mưu cầu cao hơn đối với hạnh phúc.

  4. 这门网络课程不仅传授技术,还在文化层面引发思考。

    Zhè mén wǎngluò kèchéng bùjǐn chuánshòu jìshù, hái zài wénhuà céngmiàn yǐnfā sīkǎo.

    Khóa học qua mạng này không chỉ truyền thụ kỹ thuật mà còn gợi mở suy nghĩ ở khía cạnh văn hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 制度层面 zhìdù céngmiànbình diện thể chế
  • 精神层面 jīngshén céngmiànbình diện tinh thần
  • 多个层面 duō ge céngmiànnhiều khía cạnh
  • 微观层面 wēiguān céngmiànkhía cạnh vi mô
  • 宏观层面 hóngguān céngmiànbình diện vĩ mô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指认识、思考或处理问题时的角度、范围或层次。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……层面 + 考虑/分析

xem xét hoặc phân tích từ bình diện/khía cạnh nào đó. VD: 从社会层面分析这个问题。– Phân tích vấn đề này từ khía cạnh xã hội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

层
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1