Chuyển đến nội dung
局面

júmiàn

Hán Việt: CỤC DIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cục diện
  2. tình thế

Ví dụ

  1. 经过努力,终于打开了新局面。

    Jīngguò nǔlì, zhōngyú dǎkāi le xīn júmiàn.Sau bao nỗ lực, cuối cùng đã mở ra một cục diện mới.

  2. 无论如何,我们都要努力稳定当前的局面。

    Wúlùn rúhé, wǒmen dōu yào nǔlì wěndìng dāngqián de júmiàn.Dù thế nào đi nữa, chúng ta cũng phải nỗ lực ổn định cục diện hiện tại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打开局面 dǎkāi júmiànmở ra cục diện mới
  • 扭转局面 niǔzhuǎn júmiànxoay chuyển cục diện
  • 控制局面 kòngzhì júmiànkiểm soát tình thế
  • 混乱的局面 hùnluàn de júmiàncục diện hỗn loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个时期内事情的状态或形势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扭转/控制/挽回 + 局面

Dùng sau các động từ diễn tả hành động xử lý hoặc cải thiện tình hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

局
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1