Chuyển đến nội dung
峡谷峽谷

xiágǔ

Hán Việt: HIỆP CỐC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、处

1Danh từ

  1. hẻm núi
  2. hẻm vực

Ví dụ

  1. 这条峡谷深不见底,景色十分壮观。

    Zhè tiáo xiágǔ shēn bù jiàn dǐ, jǐngsè shífēn zhuàngguān.Hẻm núi này sâu không thấy đáy, phong cảnh vô cùng hùng vĩ.

  2. 我们要徒步穿越这片险峻的峡谷。

    Wǒmen yào túbù chuānyuè zhè piàn xiǎnjùn de xiágǔ.Chúng tôi phải đi bộ băng qua hẻm núi hiểm trở này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿越峡谷 chuānyuè xiágǔbăng qua hẻm núi
  • 深邃的峡谷 shēnsuì de xiágǔhẻm núi sâu thẳm
  • 险峻的峡谷 xiǎnjùn de xiágǔhẻm núi hiểm trở
  • 大峡谷 dàxiágǔhẻm núi lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两坡陡峭、深度通常大于宽度的谷地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿越 + 峡谷

vượt qua hoặc băng qua hẻm núi. VD: 他们成功穿越了峡谷。– Họ đã băng qua hẻm núi thành công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

峡
谷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1