1Động từ
- nứt toác
- nứt vỡ
- vỡ vụn (do lực nén, va đập hoặc biến đổi địa chất)
Ví dụ
Yánhán ràng shān shang de yánshí dōu bēngliè le.
Cái rét căm căm khiến đá trên núi cũng nứt vỡ ra.
Shuǐguǎn jiébīng hòu tūrán bēngliè kāi lai.
Ống nước sau khi đóng băng đột nhiên bị vỡ toác ra.
Dìzhèn fāshēng shí, dìmiàn bēngliè chū jùdà de fèngxì.
Khi động đất xảy ra, mặt đất nứt toác ra những khe hở khổng lồ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(物体)因受强烈冲击或内部压力而裂开、迸裂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
崩裂 + 开来/出来
Biểu thị kết quả nứt toác, vỡ tung ra. VD: 冰面崩裂开来。– Mặt băng nứt toác ra.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
