Chuyển đến nội dung
崽

zǎi

Hán Việt: TỬ

HSK6Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. con non (động vật)
  2. con nhỏ
  3. thằng nhãi
  4. thằng nhóc (khẩu ngữ phương ngôn)

Ví dụ

  1. 母猫生了四只猫崽。

    Mǔmāo shēng le sì zhī māozǎi.

    Mèo mẹ sinh được bốn con mèo con.

  2. 你这小崽子,别到处乱跑!

    Nǐ zhè xiǎozǎizi, bié dàochù luànpǎo!

    Thằng nhãi con này, đừng chạy lung tung nữa!

  3. 那群狼崽正在母狼身边嬉闹。

    Nà qún lángzǎi zhèngzài mǔláng shēnbiān xīnào.

    Đàn sói con đang đùa giỡn bên cạnh sói mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猫崽 māozǎimèo con
  • 猪崽 zhūzǎiheo con
  • 狗崽 gǒuzǎichó con
  • 小崽子 xiǎozǎiziranh con, thằng nhãi con

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指幼小的动物;方言中也指儿子或小孩(多带轻蔑或亲昵色彩)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动物名 + 崽

Dùng sau tên động vật để chỉ con non. VD: 羊崽 – dê con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

崽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “崽” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1