Chuyển đến nội dung
兔崽子

tùzǎizi

Hán Việt: THỎ TỬ TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thằng nhãi con
  2. đồ ranh con (tiếng mắng chửi thân mật hoặc tức giận)

Ví dụ

  1. 这个小兔崽子又把玻璃打碎了!

    Zhè ge xiǎo tùzǎizi yòu bǎ bōli dǎsuì le!Cái thằng ranh con này lại làm vỡ kính rồi!

  2. 看我不收拾你这个兔崽子!

    Kàn wǒ bù shōushi nǐ zhè ge tùzǎizi!Xem tôi có trừng trị cái đồ nhãi con nhà anh không!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小兔崽子 xiǎo tùzǎizithằng nhãi con
  • 这帮兔崽子 zhè bāng tùzǎiziđám ranh con này
  • 骂兔崽子 mà tùzǎizimắng đứa ranh con

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

北方方言,骂人或戏称年轻人的话,多指顽皮捣蛋的小孩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小 + 兔崽子

Cách gọi quen thuộc dùng để mắng yêu trẻ con nghịch ngợm hoặc chửi kẻ đáng ghét. VD: 滚开,小兔崽子!– Biến đi, thằng ranh con!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兔
崽
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1