Chuyển đến nội dung
小子

xiǎozi

Hán Việt: TIỂU TỬ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thằng nhóc, gã này
  2. thằng nhóc, cậu nhóc (khẩu ngữ thân mật hoặc coi nhẹ)

Ví dụ

  1. 这小子平时顽皮,可是一到关键时刻却特别沉得住气。

    Zhè xiǎozi píngrì wánpí, kěshì yí dào guānjiàn shíkè què tèbié chéndezhù qì.

    Thằng nhóc này bình thường nghịch ngợm, nhưng hễ đến thời khắc then chốt lại cực kỳ bình tĩnh.

  2. 臭小子,还不快点过来帮忙!

    Chòu xiǎozi, hái bù kuàidiǎn guòlai bāngmáng!

    Cái thằng nhóc này, còn không mau qua đây phụ một tay!

  3. 别小看了那个小子,他的脑子转得飞快。

    Bié xiǎokàn le nàge xiǎozi, tā de nǎozi zhuàn de fēikuài.

    Đừng coi thường thằng cu đó, đầu óc nó nhảy số nhanh lắm.

  4. 那帮毛头小子在操场上不知疲倦地踢着足球。

    Nà bāng máotóu xiǎozi zài cāochǎng shang bùzhī píjuàn de tī zhe zúqiú.

    Mấy thằng nhóc choai choai kia đang đá bóng hăng say trên sân tập chẳng biết mệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 臭小子 chòu xiǎozithằng nhóc ranh
  • 毛头小子 máotóu xiǎozithằng nhóc mới lớn, thanh niên choai choai
  • 穷小子 qióng xiǎozigã nghèo kiết xác
  • 这小子 zhè xiǎozithằng nhóc này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称男孩子或年轻男子,常含有亲昵、轻视或戏谑的意味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

这/那 + 小子

Khẩu ngữ dùng để gọi người con trai nhỏ tuổi hơn một cách thân mật hoặc suồng sã. VD: 那小子又跑哪儿去了?– Thằng nhóc đó lại chạy đi đâu rồi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1