Chuyển đến nội dung
工字梁

gōngzìliáng

Hán Việt: CÔNG TỰ LƯƠNG

Danh từ

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. dầm chữ I (trong xây dựng, cơ khí)

Ví dụ

  1. 建筑工人正在安装钢制工字梁。

    Jiànzhù gōngrén zhèngzài ānzhuāng gāngzhì gōngzìliáng.Công nhân xây dựng đang lắp đặt dầm thép chữ I.

  2. 工字梁的抗弯能力很强。

    Gōngzìliáng de kàngwān nénglì hěn qiáng.Khả năng chịu uốn của dầm chữ I rất mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根工字梁 yì gēn gōngzìliángmột thanh dầm chữ I
  • 钢工字梁 gāng gōngzìliángdầm chữ I bằng thép
  • 安装工字梁 ānzhuāng gōngzìliánglắp ráp dầm chữ I

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

断面呈“工”字形的梁,广泛用于建筑和工程承重结构中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ 根 (gēn) + 工字梁

Dùng lượng từ '根' cho thanh dầm dài. VD: 吊装一根工字梁。– Cẩu lắp một thanh dầm chữ I.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
字
梁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1