Chuyển đến nội dung
工程学工程學

gōngchéngxué

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. ngành kỹ thuật
  2. kỹ thuật học

Ví dụ

  1. 他在大学里主修机械工程学。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū jīxiè gōngchéngxué.Anh ấy học chuyên ngành kỹ thuật cơ khí ở đại học.

  2. 工程学的发展推动了现代工业的进步。

    Gōngchéngxué de fāzhǎn tuīdòng le xiàndài gōngyè de jìnbù.Sự phát triển của ngành kỹ thuật đã thúc đẩy sự tiến bộ của công nghiệp hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 软件工程学 ruǎnjiàn gōngchéngxuékỹ thuật phần mềm
  • 土木工程学 tǔmù gōngchéngxuékỹ thuật xây dựng công trình
  • 工程学专业 gōngchéngxué zhuānyèchuyên ngành kỹ thuật
  • 学习工程学 xuéxí gōngchéngxuéhọc ngành kỹ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

应用科学和技术的原理解决实际工程技术问题的学科。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一门 + 工程学

lượng từ thường dùng là 门. VD: 这是一门复杂的工程学。– Đây là một bộ môn kỹ thuật phức tạp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
程
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1