Từ điển chưa có mục “程”. Pinyin tham khảo: chéng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “程” 18
- 过程guòchéng QUÁ TRÌNHquá trình; tiến trìnhHSK4
- 课程kèchéng KHÓA TRÌNHkhóa học; chương trình học; môn họcHSK4
- 程度chéngdù TRÌNH ĐỘtrình độ; mức độ; mức độ, trình độHSK5
- 程序chéngxù TRÌNH TỰthủ tục; trình tự; các bước tiến hànhHSK5
- 工程gōngchéng CÔNG TRÌNHcông trình; dự án; công trình, dự ánHSK5
- 行程xíngchéng HÀNH TRÌNHhành trình; lịch trình; chặng đườngHSK5
- 流程liúchéng LƯU TRÌNHquy trình; tiến trình; lưu trìnhHSK6
- 旅程lǚchéng LỮ TRÌNHchuyến đi; hành trình; chặng đường du lịchHSK6
- 路程lùchéng LỘ TRÌNHkhoảng cách; quãng đường; quãng đường điHSK6
- 全程quánchéng TOÀN TRÌNHtoàn bộ chặng đường; toàn bộ quá trình; toàn bộ quá trình, suốt buổiHSK6
- 远程yuǎnchéng VIỄN TRÌNHtừ xa; cự ly xaHSK6
- 方程fāngchéng PHƯƠNG TRÌNHphương trình (toán học)HSK6
- 编程biānchéng BIÊN TRÌNHlập trình; sự lập trình; chương trình lập trìnhHSK7–9
- 进程jìnchéng TIẾN TRÌNHtiến trình; quá trình phát triểnHSK7–9
- 历程lìchéng LỊCH TRÌNHchặng đường; quá trình; hành trìnhHSK7–9
- 前程qiánchéng TIỀN TRÌNHtiền trình; tiền đồ; tương laiHSK7–9
- 启程qǐchéng KHẢI TRÌNHlên đường; khởi hành; khởi hành, lên đườngHSK7–9
- 起程qǐchéng KHỞI TRÌNHlên đường; xuất phátHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
