Chuyển đến nội dung
巴掌

bāzhang

Hán Việt: BA CHƯỞNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lòng bàn tay
  2. bàn tay
  3. cái tát
  4. cái vỗ

Ví dụ

  1. 他的脸只有巴掌大。

    Tā de liǎn zhǐyǒu bāzhang dà.Mặt cô ấy chỉ to bằng lòng bàn tay.

  2. 他狠狠地挨了一巴掌。

    Tā hěnhěn de ái le yì bāzhang.Anh ta bị ăn một cái tát trời giáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挨巴掌 ái bāzhangbị ăn tát
  • 扇巴掌 shān bāzhangtát tai
  • 拍巴掌 pāi bāzhangvỗ tay
  • 巴掌大 bāzhang dàbé bằng lòng bàn tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手掌;也指用手掌打的一记击打。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扇/抽/打 + 某人 + 一个巴掌

Biểu thị hành động tát ai một cái. VD: 狠狠地抽了他一个巴掌。– Tát mạnh hắn ta một cái.

巴掌大的地方

Thành ngữ/cụm từ quen dùng chỉ nơi chốn rất nhỏ hẹp. VD: 这么巴掌大的地方怎么住人?– Chỗ bé bằng bàn tay thế này sao ở được?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巴
掌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1