Chuyển đến nội dung
手掌

shǒuzhǎng

Hán Việt: THỦ CHƯỞNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. lòng bàn tay
  2. bàn tay

Ví dụ

  1. 他把钥匙放在手掌心上。

    Tā bǎ yàoshi fàng zài shǒuzhǎngxīn shang.Anh ấy đặt chìa khóa vào lòng bàn tay.

  2. 母亲用温暖的手掌抚摸着孩子的头。

    Mǔqīn yòng wēnnuǎn de shǒuzhǎng fǔmō zhe háizi de tóu.Người mẹ dùng bàn tay ấm áp xoa đầu con.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手掌心 shǒuzhǎngxīnlòng bàn tay
  • 摊开手掌 tānkāi shǒuzhǎngxòe bàn tay ra
  • 手掌纹路 shǒuzhǎng wénlùvân tay / đường chỉ tay
  • 温暖的手掌 wēnnuǎn de shǒuzhǎngbàn tay ấm áp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手的中心部分,指手腕到手指之间面向手心的一面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 手掌 + 上/里

ở trên hoặc trong lòng bàn tay. VD: 蝴蝶落在了我的手掌上。– Con bướm đậu lên lòng bàn tay tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
掌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1