Chuyển đến nội dung
带头帶頭

dàitóu

Hán Việt: ĐÁI ĐẦU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi đầu
  2. làm gương
  3. dẫn đầu

Ví dụ

  1. 班长带头打扫教室卫生。

    Bānzhǎng dàitóu dǎsǎo jiàoshì wèishēng.Lớp trưởng đi đầu trong việc dọn dẹp vệ sinh lớp học.

  2. 领导干部要带头遵守各项纪律。

    Lǐngdǎo gànbù yào dàitóu zūnshǒu gè xiàng jìlǜ.Cán bộ lãnh đạo phải làm gương tuân thủ các kỷ luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 带头人 dàitóurénngười đi đầu, người tiên phong
  • 带头作用 dàitóu zuòyòngtác dụng đi đầu, vai trò nêu gương
  • 带头发言 dàitóu fāyánđi đầu phát biểu
  • 带头捐款 dàitóu juānkuǎndẫn đầu quyên góp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走在最前;首先行动引导其他人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带头 + động từ

Đứng ra làm gì đó trước tiên để làm gương cho người khác.

起 + 带头作用

Phát huy vai trò dẫn đầu, làm gương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

带
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1