Chuyển đến nội dung
牵头牽頭

qiāntóu

Hán Việt: KHIÊN ĐẦU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chủ trì
  2. đầu mối phối hợp
  3. khởi xướng

Ví dụ

  1. 这个项目由我们部门牵头负责。

    Zhège xiàngmù yóu wǒmen bùmén qiāntóu fùzé.Dự án này do bộ phận chúng tôi làm đầu mối chịu trách nhiệm.

  2. 两家企业牵头成立了产业创新联盟。

    Liǎng jiā qǐyè qiāntóu chénglì le chǎnyè chuàngxīn liánméng.Hai doanh nghiệp đã đứng ra khởi xướng thành lập liên minh đổi mới ngành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 牵头单位 qiāntóu dānwèiđơn vị chủ trì/đầu mối
  • 牵头人 qiāntóurénngười đứng đầu/người khởi xướng
  • 牵头负责 qiāntóu fùzéđứng đầu phụ trách
  • 牵头组织 qiāntóu zǔzhīchủ trì tổ chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由某人或某单位出面召集大家共同做某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……牵头 + Động từ

Biểu thị ai hoặc đơn vị nào đứng ra làm đầu mối tổ chức hoặc thực hiện việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牵
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1