Chuyển đến nội dung
常理

chánglǐ

Hán Việt: THƯỜNG LÝ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. lẽ thường
  2. thường tình
  3. đạo lý thông thường

Ví dụ

  1. 按照常理,这件事不应该发生。

    Ànzhào chánglǐ, zhè jiàn shì bù yīnggāi fāshēng.Theo lẽ thường, việc này không nên xảy ra.

  2. 他的行为完全不合常理。

    Tā de xíngwéi wánquán bùhé chánglǐ.Hành vi của anh ấy hoàn toàn trái với lẽ thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合乎常理 héhū chánglǐhợp lẽ thường
  • 违背常理 wéibèi chánglǐtrái lẽ thường
  • 按常理 àn chánglǐtheo lẽ thường
  • 不合常理 bùhé chánglǐkhông hợp lẽ thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常规的道理;通常的规律。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 / 按照 + 常理……

Căn cứ theo lẽ thường, quy luật thông thường để phán đoán. VD: 按常理来说 – nói theo lẽ thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

常
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1