Chuyển đến nội dung
常衡制

chánghéngzhì

1Danh từ

  1. hệ đo lường Avoirdupois
  2. hệ cân thường (hệ thống đo lường khối lượng dùng phổ biến ở Anh, Mỹ)

Ví dụ

  1. 英美等国至今仍在日常生活中使用常衡制。

    Yīng-Měi děng guó zhìjīn réng zài rìcháng shēnghuó zhōng shǐyòng chánghéngzhì.

    Các nước như Anh, Mỹ đến nay vẫn sử dụng hệ cân thường trong đời sống hàng ngày.

  2. 在常衡制中,一磅等于十六盎司。

    Zài chánghéngzhì zhōng, yī bàng děngyú shíliù àngsī.

    Trong hệ Avoirdupois, một pound bằng mười sáu ounce.

  3. 进行国际贸易时,需要把常衡制重量换算成公制。

    Jìnxíng guójì màoyì shí, xūyào bǎ chánghéngzhì zhòngliàng huànsuàn chéng gōngzhì.

    Khi tiến hành thương mại quốc tế, cần quy đổi trọng lượng từ hệ cân thường sang hệ mét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 常衡制单位 chánghéngzhì dānwèiđơn vị hệ cân thường
  • 采用常衡制 cǎiyòng chánghéngzhìáp dụng hệ cân thường
  • 常衡制磅 chánghéngzhì bàngpound hệ cân thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英美等国通用的称量非贵重物品的重量系统,以磅、盎司等为单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……常衡制中

Trong khuôn khổ/hệ thống đo lường Avoirdupois. VD: 在常衡制下计算重量。– Tính trọng lượng theo hệ cân thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

常
衡
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1