Chuyển đến nội dung
常规常規

chángguī

Hán Việt: THƯỜNG QUY

HSK6

1Danh từ

  1. lệ thường
  2. quy tắc thông thường
  3. lệ thường, cách thông thường

Ví dụ

  1. 打破常规需要极大的勇气。

    Dǎpò chángguī xūyào jídà de yǒngqì.

    Phá vỡ lệ thường cần sự dũng cảm to lớn.

  2. 我们应该按照常规办事。

    Wǒmen yīnggāi ànzhào chángguī bànshì.

    Chúng ta nên làm việc theo quy tắc thông thường.

  3. 这种做法完全超出了常规。

    Zhè zhǒng zuòfǎ wánquán chāochū le chángguī.

    Cách làm này hoàn toàn vượt ra ngoài quy tắc thông thường.

  4. 师傅打破了常规修法,三两下就把漏气的地方补好了。

    Shīfu dǎpò le chángguī xiūfǎ, sānliǎngxià jiù bǎ lòuqì de dìfang bǔ hǎo le.

    Bác thợ không làm theo cách thông thường mà chỉ thoăn thoắt mấy cái đã vá xong chỗ thủng.

2Tính từ

  1. thông thường
  2. thường quy

Ví dụ

  1. 这只是一次常规体检。

    Zhè zhǐ shì yí cì chángguī tǐjiǎn.

    Đây chỉ là một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ thông thường.

  2. 公司每周一举行常规会议。

    Gōngsī měi zhōuyī jǔxíng chángguī huìyì.

    Công ty tổ chức cuộc họp thường lệ vào mỗi thứ Hai.

  3. 常规武器的杀伤力同样不可小视。

    Chángguī wǔqì de shāshānglì tóngyàng bùkě xiǎoshì.

    Sức sát thương của vũ khí thông thường cũng không thể xem nhẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打破常规 dǎpò chángguīphá vỡ lệ thường
  • 常规检查 chángguī jiǎnchákiểm tra định kỳ / thường quy
  • 常规武器 chángguī wǔqìvũ khí thông thường
  • 按照常规 ànzhào chángguītheo lệ thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经常实行的规矩、常规做法;普遍通行的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打破 + 常规

Phá vỡ cách làm, quy tắc cũ để sáng tạo cách mới. VD: 创新就是要打破常规。– Đổi mới sáng tạo chính là phải phá vỡ lệ thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

常
规

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1