1Danh từ
- thông lệ
- tục lệ
- quán lệ
Ví dụ
Ànzhào guójì guànlì, shuāngfāng qiānshǔ le hézuò bèiwànglù.
Theo thông lệ quốc tế, hai bên đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác.
Dǎpò guànlì, gōngsī tíbá le yí wèi niánqīng yǒuwéi de yuángōng.
Phá vỡ thông lệ, công ty đã đề bạt một nhân viên trẻ tuổi đầy triển vọng.
Ànzhào guànlì, měi nián Chūnjié quán jiā rén dōu yào chī tuányuánfàn.
Theo lệ thường, mỗi dịp Tết cả nhà đều phải ăn bữa cơm sum họp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通常的做法;一直相沿下来的常规。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
按 / 按照 + 惯例……
Căn cứ theo tiền lệ, cách làm thông thường đã thành nếp từ trước.
打破 + 惯例
Không làm theo nếp cũ, tạo ra tiền lệ mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
