Chuyển đến nội dung
干活儿幹活兒

gànhuór

Hán Việt: CÁN HOẠT NHI

HSK4

1Động từ

  1. làm việc
  2. làm lụng
  3. lao động

Ví dụ

  1. 他一早就出门干活儿去了。

    Tā yì zǎo jiù chūmén gànhuór qù le.

    Anh ấy vừa sáng sớm đã ra ngoài làm việc rồi.

  2. 大家一边干活儿一边聊天。

    Dàjiā yìbiān gànhuór yìbiān liáotiān.

    Mọi người vừa làm việc vừa trò chuyện.

  3. 干了一天的活儿,他觉得有点累。

    Gàn le yì tiān de huór, tā juéde yǒudiǎn lèi.

    Làm việc suốt cả một ngày, anh ấy cảm thấy hơi mệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拼命干活儿 pīnmìng gànhuórlàm việc hết sức
  • 出门干活儿 chūmén gànhuórra ngoài làm việc
  • 干重活儿 gàn zhònghuórlàm việc nặng
  • 干农活儿 gàn nónghuórlàm việc đồng áng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事劳动或做工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

干 + số lượng + 活儿

Là từ ly hợp (干 là động từ, 活儿 là tân ngữ), thành phần phụ chen vào giữa. VD: 干了半天活儿。– Làm việc suốt nửa ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干
活
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1