Chuyển đến nội dung
平均数平均數

píngjūnshù

Hán Việt: BÌNH QUÂN SỐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số trung bình
  2. trung bình cộng

Ví dụ

  1. 老师算出了全班考试成绩的平均数。

    Lǎoshī suàn chū le quán bān kǎoshì chéngjì de píngjūnshù.Thầy giáo đã tính ra điểm số trung bình của cả lớp.

  2. 这一组数据的平均数是八十五。

    Zhè yì zǔ shùjù de píngjūnshù shì bāshíwǔ.Số trung bình của nhóm dữ liệu này là 85.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 计算平均数 jìsuàn píngjūnshùtính số trung bình
  • 求平均数 qiú píngjūnshùtìm số trung bình
  • 算术平均数 suànshù píngjūnshùtrung bình cộng số học
  • 样本平均数 yàngběn píngjūnshùsố trung bình mẫu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几个数值相加后再除以数值的个数所得的商。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

求/计算 + 平均数

Tính số trung bình cộng. VD: 请计算这组数据的平均数。– Xin hãy tính số trung bình của nhóm số liệu này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
均
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1