Chuyển đến nội dung
平等

píngděng

Hán Việt: BÌNH ĐẲNG

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bình đẳng

Ví dụ

  1. 男女在法律面前一律平等。

    Nánnǚ zài fǎlǜ miànqián yílǜ píngděng.Nam nữ trước pháp luật đều hoàn toàn bình đẳng.

  2. 我们应该在平等互利的基础上开展合作。

    Wǒmen yīnggāi zài píngděng hùlì de jīchǔ shang kāizhǎn hézuò.Chúng ta nên triển khai hợp tác trên cơ sở bình đẳng cùng có lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 男女平等 nánnǚ píngděngnam nữ bình đẳng
  • 平等互利 píngděng hùlìbình đẳng cùng có lợi
  • 平等协商 píngděng xiéshāngthương lượng bình đẳng
  • 平等待人 píngděng dài rénđối xử bình đẳng với mọi người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在社会、政治、经济或法律等方面享有同等的权利和待遇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……的基础上 + 平等 + động từ

Tiến hành việc gì trên cơ sở bình đẳng.

平等待人

Đối xử bình đẳng với người khác (dùng như cụm vị ngữ/động tân).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
等

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1