1Động từ
- chờ, đợi
- đợi, chờ
Ví dụ
2Lượng từ
- đẳng cấp, hạng, bậc
Ví dụ
3Trợ từ
- vân vân...
- vân vân, v.v...
Ví dụ
Zhuō shang bǎizhe shū, běnzi, qiānbǐ děng wénjù.
Trên bàn bày sách, vở, bút chì v.v... dụng cụ học tập.
Zhuō shang bǎizhe píngguǒ, júzi, xiāngjiāo děng shuǐguǒ.
Trên bàn bày các loại hoa quả như táo, quýt, chuối...
Zhuō shang fàngzhe píngguǒ, xiāngjiāo, chéngzi děngděng.
Trên bàn có táo, chuối, cam vân vân.
Shūjià shang fàngzhe xiǎoshuō, zázhì, cídiǎn děngděng.
Trên giá sách có để tiểu thuyết, tạp chí, từ điển vân vân.
Shūdiàn lǐ yǒu xiǎoshuō, cídiǎn, zázhì děngděng.
Trong hiệu sách có tiểu thuyết, từ điển, tạp chí vân vân.
4Giới từ
- chờ đến khi, đợi khi
- chờ khi, đợi đến lúc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
等候;期待。
Ghi chú: Bên trên là bộ Trúc (⺮), bên dưới là chữ Tự (寺 - chùa).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
等 + ai / cái gì
Chờ đợi ai hoặc việc/vật gì đó. VD: 我在校门口等你。 – Tôi đợi bạn ở cổng trường.
等 + yíxià / yíhuìr
Chờ một chút / một lát ngắn. VD: 请等一下,我马上来。 – Xin đợi một chút, tôi tới ngay.
等……(的时候 / 以后),……
Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).
等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.
等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Động từ + 来 / 去 (Bổ ngữ xu hướng đơn 1)
Bổ ngữ xu hướng đơn dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. '来' biểu thị động tác hướng về phía người nói (hoặc điểm quy chiếu), '去' biểu thị động tác rời xa phía người nói. Thường kết hợp với các động từ di chuyển cơ bản như 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua), 起 (dậy/lên - chỉ đi với '来'). Ngoài ra, các động từ chỉ thao tác như 拿, 送, 买, 带... cũng có thể kết hợp với 来/去.
我不上去了,就在下面等你。 – Mình không lên đâu, đứng ở dưới đợi cậu nhé.
你快上来吧,我们都在等你。 – Bạn mau lên đây đi, mọi người đều đang đợi bạn.
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ thời lượng
Bổ ngữ thời lượng là từ ngữ chỉ một khoảng thời gian (như mười phút, hai tiếng, một tuần...), đặt sau động từ để biểu thị hành động diễn ra trong bao lâu. Khi có tân ngữ: nếu tân ngữ là đại từ chỉ người thì đứng trước bổ ngữ thời lượng (V + Đại từ + Thời lượng); nếu là danh từ chỉ vật thì thường đứng sau bổ ngữ thời lượng (V + Thời lượng + Tân ngữ) hoặc lặp lại động từ (V + Tân ngữ + V + Thời lượng). Nếu cuối câu có thêm '了' thì biểu thị hành động vẫn đang tiếp tục.
我们休息五分钟吧。 – Chúng ta nghỉ năm phút nhé.
李文等了家月半个小时。 – Lý Văn đã đợi Gia Nguyệt nửa tiếng.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “等” 18
- 上等shàngděng THƯỢNG ĐẲNGthượng đẳng, loại một, hạng nhấtHSK3
- 下等xiàděng HẠ ĐẲNGhạ đẳng, hạng thấpHSK3
- 等等děngděng ĐẲNG ĐẲNGvân vân; v.v.; đợi một chútHSK3
- 久等jiǔděng CỬU ĐẲNGchờ lâuHSK3
- 等到děngdào ĐẲNG ĐÁOđợi đến; chờ đến khi; đợi đến khi, chờ đến lúcHSK4
- 等待děngdài ĐẲNG ĐÃIchờ đợi; chờHSK5
- 等候děnghòu ĐẲNG HẬUchờ; đợi; chờ đợiHSK5
- 等于děngyú ĐẲNG VUbằng; bằng với; tương đương vớiHSK5
- 初等chūděng SƠ ĐẲNGsơ đẳng; sơ cấp; cơ bảnHSK6
- 等级děngjí ĐẲNG CẤPcấp bậc; thứ bậc; đẳng cấpHSK6
- 高等gāoděng CAO ĐẲNGcao cấp; bậc cao (trình độ, giáo dục)HSK6
- 平等píngděng BÌNH ĐẲNGbình đẳngHSK6
- 相等xiāngděng TƯƠNG ĐẲNGbằng nhau; ngang nhauHSK6
- 中等zhōngděng TRUNG ĐẲNGtrung bình; vừa phải; trung đẳng, hạng vừa, mức trung bìnhHSK6
- 等距děngjù ĐẲNG CỰcách đều; đồng khoảng cáchHSK6
- 恒等héngděngđồng nhất; luôn luôn bằng nhau (trong toán học)HSK6
- 何等héděng HÀ ĐẲNGbiết bao; biết chừng nàoHSK7–9
- 同等tóngděng ĐỒNG ĐẲNGngang hàng; bình đẳng; như nhauHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
