Chuyển đến nội dung
店铺店鋪

diànpù

Hán Việt: ĐIẾM PHỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. cửa hàng
  2. tiệm
  3. quán xá

Ví dụ

  1. 街道两旁有很多小店铺。

    Jiēdào liǎngpáng yǒu hěn duō xiǎo diànpù.Hai bên đường có rất nhiều cửa tiệm nhỏ.

  2. 他在网上开了一家销售服装的店铺。

    Tā zài wǎngshang kāi le yì jiā xiāoshòu fúzhuāng de diànpù.Anh ấy đã mở một gian hàng bán quần áo trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实体店铺 shítǐ diànpùcửa hàng thực tế (offline)
  • 线上店铺 xiànshàng diànpùcửa hàng trực tuyến
  • 经营店铺 jīngyíng diànpùkinh doanh quán/tiệm
  • 一家店铺 yì jiā diànpùmột cửa hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

商店;各类零售店。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 / 经营 + 店铺

Mở hoặc vận hành quản lý cửa tiệm, hàng quán. VD: 他想自己开一家店铺。– Anh ấy muốn tự mình mở một cửa hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

店
铺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1