Chuyển đến nội dung
废品廢品

fèipǐn

Hán Việt: PHẾ PHẨM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件、批、堆

1Danh từ

  1. phế phẩm
  2. đồ bỏ đi
  3. phế liệu

Ví dụ

  1. 这些旧报纸可以当废品卖掉。

    Zhèxiē jiù bàozhǐ kěyǐ dāng fèipǐn mài diào.Mấy tờ báo cũ này có thể bán phế liệu.

  2. 工厂严格把关,尽量减少废品的产生。

    Gōngchǎng yángé bǎguān, jǐnliàng jiǎnshǎo fèipǐn de chǎnshēng.Nhà máy kiểm soát nghiêm ngặt nhằm giảm thiểu tối đa sản phẩm hỏng phế phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 废品回收 fèipǐn huíshōuthu hồi phế liệu
  • 收购废品 shōugòu fèipǐnthu mua phế liệu
  • 废品率 fèipǐnlǜtỷ lệ phế phẩm
  • 卖废品 mài fèipǐnbán phế liệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不合规格不能使用的产品,或已经报废的旧物资。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 当废品 + 处理/卖掉

Coi cái gì đó là phế phẩm / phế liệu mà thanh lý hoặc bán đi. VD: 把旧书当废品卖了 – bán sách cũ theo giá phế liệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

废
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1