Chuyển đến nội dung
开胃菜開胃菜

kāiwèicài

Danh từ

HSK5Lượng từ: 道、盘、份

1Danh từ

  1. món khai vị

Ví dụ

  1. 我们先点两道开胃菜吧。

    Wǒmen xiān diǎn liǎng dào kāiwèicài ba.Chúng ta gọi trước hai món khai vị nhé.

  2. 这家西餐厅的开胃菜做得很精致。

    Zhè jiā xīcāntīng de kāiwèicài zuò de hěn jīngzhì.Món khai vị của nhà hàng Âu này làm rất tinh tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一道开胃菜 yí dào kāiwèicàimột món khai vị
  • 西餐开胃菜 xīcān kāiwèicàimón khai vị món Âu
  • 点开胃菜 diǎn kāiwèicàigọi món khai vị
  • 精致的开胃菜 jīngzhì de kāiwèicàimón khai vị tinh tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在正餐前上的小菜,用来引起食欲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + món ăn + 作为开胃菜

Dùng món gì làm món khai vị. VD: 我们用沙拉作为开胃菜。– Chúng tôi dùng salad làm món khai vị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
胃
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1