Chuyển đến nội dung
异化異化

yìhuà

Hán Việt: DỊ HÓA

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. dị hóa (trở nên xa lạ, đối lập với bản chất ban đầu)

Ví dụ

  1. 过度的金钱崇拜会导致人性的异化。

    Guòdù de jīnqián chóngbài huì dǎozhì rénxìng de yìhuà.Sự tôn sùng tiền bạc quá mức sẽ dẫn đến sự tha hóa/dị hóa của nhân tính.

  2. 这种技术反而让劳动者被异化了。

    Zhè zhǒng jìshù fǎn'ér ràng láodòngzhě bèi yìhuà le.Công nghệ này ngược lại làm cho người lao động bị dị hóa.

2Danh từ

  1. quá trình dị hóa (sinh học: phân giải chất hữu cơ; ngôn ngữ học)

Ví dụ

  1. 生物的新陈代谢包括同化和异化两个过程。

    Shēngwù de xīnchéndàixiè bāokuò tónghuà hé yìhuà liǎng ge guòchéng.Sự trao đổi chất của sinh vật gồm hai quá trình là đồng hóa và dị hóa.

  2. 异化作用释放出生命活动所需的能量。

    Yìhuà zuòyòng shìfàng chū shēngmìng huódòng suǒ xū de néngliàng.Quá trình dị hóa giải phóng năng lượng cần thiết cho hoạt động sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人性异化 rénxìng yìhuàsự tha hóa/dị hóa của nhân tính
  • 异化现象 yìhuà xiànxiànghiện tượng dị hóa
  • 异化作用 yìhuà zuòyòngquá trình dị hóa (sinh học)
  • 劳动异化 láodòng yìhuàsự dị hóa của lao động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相似的事物逐渐变得不相似;在哲学上指事物的本质转化为与自身对立的异己力量;生物学指分解代谢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

导致 / 出现 + 异化

Dẫn đến hoặc xuất hiện sự dị hóa/tha hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

异
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “异化” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1