1Danh từ
- dị hóa
- quá trình dị hóa (sinh học: phân giải chất hữu cơ giải phóng năng lượng)
Ví dụ
Hūxī zuòyòng shì shēngwù yìhuàzuòyòng de zhòngyào xíngshì.Hô hấp là một hình thức quan trọng của quá trình dị hóa ở sinh vật.
Suízhe niánlíng zēngzhǎng, réntǐ de yìhuàzuòyòng kěnéng chāoguò tónghuàzuòyòng.Cùng với sự gia tăng tuổi tác, quá trình dị hóa của cơ thể có thể vượt qua quá trình đồng hóa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物体把体内的复杂有机物分解为简单物质并释放能量的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
异化作用 + 释放/分解……
Dị hóa giải phóng năng lượng hoặc phân giải chất. VD: 异化作用释放能量。 – Dị hóa giải phóng năng lượng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
