Từ điển chưa có mục “引子”. Pinyin tham khảo: yǐn zi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Xīyǐnzi shì dònglì xìtǒng lǐlùn zhōng de zhòngyào gàiniàn.Bộ hút là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết hệ thống động lực.
Từ mục 吸引子
Hùndùn lǐlùn zhōng zhùmíng de Luòlúnzī xīyǐnzi xíngzhuàng xiàng yì zhī húdié.Bộ hút Lorenz nổi tiếng trong lý thuyết hỗn loạn có hình dạng như một con bướm.
Từ mục 吸引子
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “引子” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
