Chuyển đến nội dung
弹珠彈珠

dànzhū

Hán Việt: ĐÀN CHÂU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗、粒

1Danh từ

  1. viên bi (thường bằng thủy tinh hoặc kim loại)

Ví dụ

  1. 小时候,我们经常在院子里打弹珠。

    Xiǎoshíhou, wǒmen jīngcháng zài yuànzi lǐ dǎ dànzhū.Hồi nhỏ, chúng tôi thường chơi bắn bi trong sân.

  2. 他收集了许多五颜六色的玻璃弹珠。

    Tā shǒují le xǔduō wǔyánliùsè de bōli dànzhū.Cậu ấy sưu tầm rất nhiều viên bi thủy tinh nhiều màu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玩弹珠 wán dànzhūchơi bắn bi
  • 打弹珠 dǎ dànzhūbắn bi
  • 玻璃弹珠 bōli dànzhūviên bi thủy tinh
  • 弹珠机 dànzhūjīmáy bắn bi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做玩具用的小玻璃球或小铁球等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 / 玩 + 弹珠

chơi bắn bi (trò chơi trẻ em). VD: 小孩子们在地上打弹珠。– Lũ trẻ đang bắn bi trên mặt đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弹
珠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1