Chuyển đến nội dung
归宿歸宿

guīsù

Hán Việt: QUY TÚC

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. bến đỗ cuối cùng
  2. chốn đi về
  3. nơi nương tựa cuối đời

Ví dụ

  1. 漂泊多年后,他终于找到了人生的归宿。

    Piāobó duō nián hòu, tā zhōngyú zhǎodào le rénshēng de guīsù.Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy cuối cùng cũng tìm được bến đỗ cuộc đời.

  2. 婚姻并不是女人唯一的归宿。

    Hūnyīn bìng bù shì nǚrén wéiyī de guīsù.Hôn nhân không phải là bến đỗ duy nhất của người phụ nữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寻找归宿 xúnzhǎo guīsùtìm kiếm bến đỗ
  • 最终归宿 zuìzhōng guīsùbến đỗ cuối cùng
  • 人生归宿 rénshēng guīsùchốn nương tựa cuộc đời
  • 最好的归宿 zuì hǎo de guīsùbến đỗ tốt đẹp nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或事物最终的着落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

找到 / 作为 + 归宿

Diễn đạt việc tìm được hoặc coi cái gì đó là điểm tựa, kết cục cuộc đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
宿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1