Chuyển đến nội dung
录音带錄音帶

lùyīndài

Hán Việt: LỤC ÂM ĐÁI

Danh từ

Lượng từ: 盘、盒

1Danh từ

  1. băng ghi âm
  2. băng cassette

Ví dụ

  1. 他喜欢收藏上个世纪的老录音带。

    Tā xǐhuan shōucáng shàng gè shìjì de lǎo lùyīndài.Anh ấy thích sưu tầm những cuộn băng ghi âm cũ của thế kỷ trước.

  2. 我买了一盘英语听力录音带。

    Wǒ mǎi le yì pán Yīngyǔ tīnglì lùyīndài.Tôi đã mua một cuốn băng ghi âm luyện nghe tiếng Anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一盘录音带 yì pán lùyīndàimột cuộn băng ghi âm
  • 磁带录音带 cídài lùyīndàibăng từ ghi âm
  • 播放录音带 bōfàng lùyīndàiphát băng ghi âm
  • 倒录音带 dào lùyīndàitua băng ghi âm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涂有磁性材料、用于记录声音信息的带状物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放 / 听 + 录音带

bật hoặc nghe băng ghi âm. VD: 老师正在放英语录音带。– Thầy giáo đang bật băng ghi âm tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

录
音
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1