Chuyển đến nội dung
征集徵集

zhēngjí

Hán Việt: CHINH TẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trưng tập
  2. thu thập
  3. kêu gọi đóng góp

Ví dụ

  1. 杂志社正在征集优秀稿件。

    Zázhìshè zhèngzài zhēngjí yòuxiù gǎojiàn.Tòa soạn tạp chí đang thu thập các bài viết xuất sắc.

  2. 组委会面向社会广泛征集会徽设计方案。

    Zǔwěihuì miànxiàng shèhuì guǎngfàn zhēngjí huìhuī shèjì fāng'àn.Ban tổ chức hướng ra xã hội trưng tập rộng rãi phương án thiết kế biểu trưng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 征集意见 zhēngjí yìjiàntrưng cầu ý kiến
  • 征集稿件 zhēngjí gǎojiànthu thập bài viết
  • 公开征集 gōngkāi zhēngjíkêu gọi công khai
  • 广泛征集 guǎngfàn zhēngjíthu thập rộng rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过公告等方式公开收集或招募。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/面向 + đối tượng + 征集 + tân ngữ

Kêu gọi hoặc thu thập thứ gì từ đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

征
集

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1