Từ điển chưa có mục “得寸进尺”. Pinyin tham khảo: dé cùn jìn chǐ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 得de ĐẮCtrợ từ kết cấu đứng trước bổ ngữ; trợ từ (nối bổ ngữ trạng thái); dùng sau động từ/tính từ để nối với bổ ngữ trạng thái/trình độHSK2
- 寸cùn THỐNthốn (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/10 thước TQ, khoảng 3.33cm); inch (inch Anh); rất ngắnHSK6
- 进jìn TIẾNvào; tiến vào; tiến lênHSK2
- 尺chǐ XÍCHthước (dụng cụ đo hoặc kẻ); thước (đơn vị đo độ dài truyền thống của Trung Quốc, bằng 1/3 mét)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
