Chuyển đến nội dung
微型

wēixíng

Hán Việt: VI HÌNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. siêu nhỏ
  2. loại nhỏ
  3. cỡ nhỏ

Ví dụ

  1. 这是一台微型计算机。

    Zhè shì yì tái wēixíng jìsuànjī.Đây là một chiếc máy tính siêu nhỏ.

  2. 这家工厂专门生产微型电机。

    Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén shēngchǎn wēixíng diànjī.Nhà máy này chuyên sản xuất động cơ siêu nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微型汽车 wēixíng qìchēxe ô tô cỡ nhỏ
  • 微型小说 wēixíng xiǎoshuōtruyện cực ngắn/vi hình
  • 微型电脑 wēixíng diànnǎomáy tính mini
  • 微型摄像头 wēixíng shèxiàngtóucamera siêu nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形状或体积特别微小的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

微型 + danh từ

được dùng trực tiếp làm định ngữ biểu thị đồ vật có kích thước rất nhỏ, thường không đi kèm với phó từ chỉ mức độ. VD: 微型相机 – máy ảnh siêu nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
型

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1