Chuyển đến nội dung
微生物

wēishēngwù

Hán Việt: VI SINH VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. vi sinh vật

Ví dụ

  1. 许多微生物对人类是有益的。

    Xǔduō wēishēngwù duì rénlèi shì yǒuyì de.Rất nhiều vi sinh vật có ích cho con người.

  2. 显微镜的发明让人类发现了微生物的世界。

    Xiǎnwéijìng de fāmíng ràng rénlèi fāxiàn le wēishēngwù de shìjiè.Sự phát minh ra kính hiển vi đã giúp con người khám phá ra thế giới vi sinh vật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微生物学 wēishēngwùxuévi sinh vật học
  • 有害微生物 yǒuhài wēishēngwùvi sinh vật có hại
  • 有益微生物 yǒuyì wēishēngwùvi sinh vật có lợi
  • 土壤微生物 tǔrǎng wēishēngwùvi sinh vật đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形体微小、结构简单的低等生物的统称,如细菌、病毒等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

种类繁多的 + 微生物

Dùng làm danh từ chỉ các sinh vật cực nhỏ. VD: 水中存在种类繁多的微生物。– Trong nước tồn tại muôn vàn loại vi sinh vật.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
生
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1