Chuyển đến nội dung
微粒

wēilì

Hán Việt: VI LẠP

Danh từ

Lượng từ: 颗、个

1Danh từ

  1. hạt nhỏ
  2. vi hạt
  3. hạt bụi

Ví dụ

  1. 显微镜下可以看到许多悬浮的微粒。

    Xiǎnwéijìng xià kěyǐ kàndào xǔduō xuánfú de wēilì.Dưới kính hiển vi có thể nhìn thấy nhiều hạt vi mô lơ lửng.

  2. 这种口罩能够阻挡空气中的有害微粒。

    Zhè zhǒng kǒuzhào nénggòu zǔdǎng kōngqì zhōng de yǒuhài wēilì.Loại khẩu trang này có thể ngăn chặn các hạt vi mô độc hại trong không khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悬浮微粒 xuánfú wēilìhạt lơ lửng
  • 细小微粒 xìxiǎo wēilìhạt nhỏ li ti
  • 灰尘微粒 huīchén wēilìhạt bụi mịn
  • 有害微粒 yǒuhài wēilìhạt vi mô có hại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极细小的颗粒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

微粒 + 漂浮/悬浮

vi hạt lơ lửng trong không khí hoặc chất lỏng. VD: 微粒悬浮在液体中。– Các vi hạt lơ lửng trong chất lỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
粒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1