Chuyển đến nội dung
微观微觀

wēiguān

Hán Việt: VI QUAN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vi mô

Ví dụ

  1. 我们需要从微观角度进行分析。

    Wǒmen xūyào cóng wēiguān jiǎodù jìnxíng fēnxī.Chúng ta cần phân tích từ góc độ vi mô.

  2. 微观经济学是经济学专业的重要课程。

    Wēiguān jīngjìxué shì jīngjìxué zhuānyè de zhòngyào kèchéng.Kinh tế học vi mô là môn học quan trọng của chuyên ngành kinh tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微观经济 wēiguān jīngjìkinh tế vi mô
  • 微观世界 wēiguān shìjièthế giới vi mô
  • 微观层面 wēiguān céngmiàntầng diện vi mô
  • 从微观角度 cóng wēiguān jiǎodùtừ góc độ vi mô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涉及肉眼看不见或极细小范围的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从微观 (角度/层面) + động từ

Từ góc độ vi mô để xem xét, phân tích vấn đề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1